Định giá theo lô/số seri

Theo dõi inventory valuation bằng lots or serial numbers đến:

  1. Compare and differentiate purchasing cost, dựa trên lô hàng hoặc số sê-ri.

  2. Theo dõi chi phí thực tế của sản phẩm được sản xuất, dựa trên chi phí thực của mỗi thành phần được theo dõi khi sử dụng.

  3. Khấu hao các lô hoặc số sê-ri cụ thể khi chúng ở trong kho quá lâu.

Quan trọng

Vui lòng đọc introduction to inventory valuation trước khi thiết lập định giá theo lô/số seri.

Cấu hình

Để bật đánh giá theo lô hoặc số sê-ri, bắt đầu bằng cách kích hoạt tính năng Lots and Serial Numbers feature. Sau đó, vào Inventory app ‣ Products ‣ Products, và chọn sản phẩm mong muốn, hoặc tạo một sản phẩm mới, bằng cách nhấn New.

Trong biểu mẫu sản phẩm, ở trường Category, chọn một danh mục sản phẩm. Đảm bảo Costing Method của danh mục sản phẩm được đặt thành First In First Out (FIFO) hoặc Average Cost (AVCO).

Mẹo

Để kiểm tra phương pháp tính giá được thiết lập trên danh mục sản phẩm, di chuột qua trường Category, và nhấp vào biểu tượng (Internal Link) icon.

Tiếp theo, kích hoạt việc theo dõi sản phẩm bằng lô hoặc số seri bằng cách đánh dấu vào ô kiểm Track Inventory. Sau đó, nhấp vào trường liền kề xuất hiện và chọn By Lots hoặc By Unique Serial Number từ menu thả xuống kết quả.

Thao tác này làm cho ô kiểm Valuation by Lot/Serial number xuất hiện bên dưới nó. Đánh dấu vào ô kiểm đó, và cấu hình để theo dõi định giá theo lô hoặc số seri đã hoàn tất.

Mẫu sản phẩm hiển thị tính năng Định giá theo Lô hoặc Số seri

Mẫu sản phẩm hiển thị tính năng Định giá theo Lô hoặc Số seri

Lớp định giá

Để hiểu cách định giá theo lô và số sê-ri hoạt động, hãy xem các kịch bản sau:

  1. Purchase and sell products: chi phí được tính dựa trên phương pháp định giá của danh mục sản phẩm.

  2. Create new lot/serial numbers sử dụng điều chỉnh tồn kho: giá trị của lô/số sê-ri mới được gán cho chi phí từ mẫu sản phẩm.

  3. Điều chỉnh tồn kho để cập nhật số lượng cho một existing lot/serial number: giá trị được gán dựa trên chi phí gần nhất của lô/seri đó.

Đối với cả hai phương pháp AVCOFIFO, trường Cost trên biểu mẫu sản phẩm được tính bằng công thức sau:

\(Avg~Cost = \frac{Total~Value}{Total~Qty}\)

Mua sản phẩm

Xem xét cách mua sản phẩm ảnh hưởng đến định giá tồn kho trong bảng dưới đây.

Số lượng

Số lô

Toán

Giá trung bình trên mẫu sản phẩm

Không tồn kho

0,00

$0

Ngày 1: Nhận một sản phẩm với $10/đơn vị

1,00

LÔ 1

\(\frac{10}{1}\)

$10

Ngày 2: Nhận một sản phẩm khác với $20/đơn vị

1,00

LÔ 2

\(\frac{10+20}{2}\)

$15

Hiển thị Giá vốn trên biểu mẫu sản phẩm.

Kết quả là, biểu mẫu sản phẩm hiển thị chi phí trung bình là $15 trong trường Cost.

Tạo mới lô/Số seri

Tạo một lô/số seri mới thông qua một inventory adjustment sẽ gán giá trị giống như chi phí trên biểu mẫu sản phẩm.

Để thực hiện điều chỉnh tồn kho và gán số lô, hãy vào Inventory app ‣ Operations ‣ Physical Inventory. Sau đó, nhấn New

Trong dòng điều chỉnh tồn kho mới xuất hiện, đặt Product, tạo Lot/Serial Number, đặt Counted Quantity và nhấn Apply

Để xem lớp định giá, hãy vào Inventory app ‣ Reporting ‣ Valuation. Total Value mỗi đơn vị khớp với Cost trên biểu mẫu sản phẩm.

Example

Tiếp tục ví dụ trong bảng ở trên, khi chi phí sản phẩm là $15, giá trị của LOT3 mới tạo cũng là $15.

Hiển thị định giá điều chỉnh tồn kho.

Số lô/sê-ri hiện có

Khi điều chỉnh số lượng của một lô/seri hiện có, giá trị được tính dựa trên lớp định giá mới nhất của lô/seri cụ thể đó.

Example

Tiếp tục ví dụ trong bảng ở trên, giá trị của LOT 1$10

Vì vậy, khi số lượng được cập nhật từ 1.00 lên 2.00, số lượng bổ sung cũng được định giá ở mức $10, phản ánh lớp định giá mới nhất cho LOT 1.

Hiển thị định giá của LOT 1 đang được cập nhật.

The inventory adjustment (top line) is valued the same as LOT 1 (bottom line).

Xem định giá

Để tìm chi phí trung bình của một lô/số seri cụ thể, hãy vào Inventory app ‣ Products ‣ Lots/Serial Numbers, và chọn bản ghi mong muốn.

Cả hai trường CostAverage Cost đều hiển thị chi phí trung bình của một đơn vị. Trường Total Value phản ánh tổng giá trị tồn kho cho lô/số sê-ri đó.

Quan trọng

Ensure the costing method is set to First In First Out (FIFO) or Average Cost (AVCO) to display the cost on this page.

Hiển thị chi phí của lô/số sê-ri

Biểu mẫu Lô, hiển thị trường Giá vốn. Nút thông minh Định giá nằm ở góc trên‑phải.

Các lớp định giá của lô/số sê-ri có thể được xem qua valuation report, hoặc bằng cách nhấp vào nút thông minh Valuation của lô/số sê-ri. Những bản ghi chi tiết, từng dòng này có thể hỗ trợ xác định cách mỗi lần di chuyển tồn kho của lô/số sê-ri cụ thể ảnh hưởng đến định giá của nó.

Báo cáo định giá

Hiển thị định giá của lô hàng và số seri trong cơ sở dữ liệu bằng cách chuyển tới Inventory app ‣ Reporting ‣ Valuation

Trong báo cáo Stock Valuation kết quả, nhấp vào thanh tìm kiếm và trong phần Group By của menu thả xuống, chọn Lot/Serial number

Mẹo

Nhấn vào biểu tượng (plus) ở phía bên phải của dòng số lô đã thu gọn để chỉnh sửa chi phí một cách thủ công.

Điều này hữu ích trong việc điều chỉnh giá từng lô khi đơn mua hàng hoặc hóa đơn bao gồm nhiều lô/số sê-ri, vì giá ban đầu là giống nhau khi nhận hàng.

Hiển thị báo cáo định giá theo lô

Nút thông minh Định giá

Để truy cập phần đã lọc của báo cáo Đánh giá tồn kho, cụ thể cho một lô hoặc số sê-ri, vào Inventory app ‣ Products ‣ Lots/Serial Numbers, và chọn mục mong muốn.

Trên trang Lot/Serial Numbers, nhấn nút thông minh Valuation

Tất cả các dịch chuyển tồn kho liên quan tới `LOT 1`

Tất cả các biến động tồn kho ảnh hưởng đến định giá của LOT 1.