Phân tích tốc độ

Báo cáo Velocity Analysis cung cấp thông tin về thời gian mà ứng viên ở lại mỗi giai đoạn của quy trình tuyển dụng. Điều này quan trọng, vì mỗi vị trí công việc đều có process details cụ thể, nêu thời gian mà ứng viên nên mong đợi chờ giữa các giai đoạn cụ thể.

Biết thời gian ứng viên ở lại mỗi giai đoạn có thể giúp làm nổi bật các nút thắt tiềm năng. Phân tích dữ liệu này cho phép đội ngũ tuyển dụng đánh giá mỗi giai đoạn, xác định bất kỳ vấn đề nào, và điều chỉnh chiến lược của họ để di chuyển ứng viên qua từng giai đoạn, trong khoảng thời gian dự kiến.

Báo cáo phân tích tốc độ

Để truy cập báo cáo, hãy điều hướng tới Recruitment app ‣ Reporting ‣ Velocity Analysis. Mặc định, báo cáo hiển thị dữ liệu cho tất cả các vị trí công việc, với các giai đoạn hiển thị trên trục x và số ngày hiển thị trên trục y, dưới dạng (Line Chart).

Bộ lọc mặc định là Ứng viên trong 365 ngày qua, hiển thị thông tin trong 365 ngày qua.

Di chuột qua một giai đoạn trong biểu đồ đường để hiển thị cửa sổ popover liệt kê tất cả các vị trí công việc trong đó, và số ngày trung bình mỗi vị trí công việc ở mỗi giai đoạn.

Để có cái nhìn dễ tiêu hóa hơn về thông tin trong báo cáo Velocity Analysis, hãy nhấp vào biểu tượng (Bar Chart) ở góc trên‑trái. Điều này sẽ hiển thị tất cả thông tin dưới dạng biểu đồ cột.

Trong chế độ xem này, việc hình dung sự khác nhau giữa các vị trí công việc, dựa trên thời gian mà ứng viên ở lại mỗi giai đoạn, trở nên dễ dàng hơn. Từ chế độ xem này, nhân viên tuyển dụng có thể xác định vị trí công việc nào gặp chậm trễ hoặc tắc nghẽn ở các giai đoạn nhất định.

Chế độ xem biểu đồ cột của báo cáo Phân tích Tốc độ

Trường hợp sử dụng: so sánh thời gian theo tháng

Với báo cáo Velocity Analysis, có thể xem liệu có những tháng nào mà ứng viên mất thời gian lâu hơn để được di chuyển qua pipeline. Để xem dữ liệu này, chuyển sang chế độ xem (Pivot) ở góc trên‑phải.

Đây là cách hiển thị dữ liệu trong một bảng tổng hợp chi tiết, với các hàng đại diện cho các vị trí công việc khác nhau, và các cột đại diện cho các giai đoạn. Giá trị trung bình Days in Stage được điền vào các ô tương ứng.

Ghi chú

Nếu một trường để trống, điều này cho biết không có ứng viên nào đã ở trong giai đoạn đó. Thay vào đó, tất cả các ứng viên đã chuyển từ giai đoạn trước mà không được đặt vào giai đoạn có trường trống.

Chế độ xem bảng tổng hợp của báo cáo Phân tích Tốc độ

Nhấn Total phía trên các hàng vị trí công việc để thu gọn thông tin. Tiếp theo, nhấn lại Total, hiển thị menu thả xuống. Nhấn Add Custom Group ở cuối danh sách, hiển thị các tùy chọn nhóm bổ sung. Nhấn Start Date từ danh sách đã mở rộng.

Sau khi thực hiện, dữ liệu được hiển thị sẽ được nhóm theo các tháng khác nhau trong vòng 365 ngày qua cho các dòng, để lại Days In Stage làm các cột.

Bảng pivot hiển thị trung bình hàng tháng cho thời gian trong giai đoạn.

Trong ví dụ này, July 2024 có thời gian trung bình dài nhất mà các ứng viên đã dành cho mỗi giai đoạn. Ngoài ra, giai đoạn Contract Proposal có thời gian chờ lâu nhất trong tháng Bảy, với trung bình là 31.62 ngày trong giai đoạn đó.

Mặc dù báo cáo này không hiển thị các lý do khiến ứng viên ở lại trong các giai đoạn khác nhau trong khoảng thời gian như vậy, nhưng việc biết khi nào xảy ra trì hoãn có thể hữu ích.